Kết quả tra từ “广播和未知服务器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
广播和未知服务器guǎng bō hé wèi zhī fú wù qì
Máy chủ Phát sóng và Không xác định; BUS