Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “厕所”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
厕所
cè suǒ

nhà vệ sinh; toa lét; LT:間|间[jian1],處|处[chu4]

Cụm từ
上厕所
shàng cè suǒ

đi vào nhà vệ sinh

Cụm từ