Kết quả tra từ “康乾宗迦峰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
康乾宗迦峰Kāng qián zōng jiā fēng
Kachenjunga (đỉnh núi Himalaya)