Kết quả tra từ “度日”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
度日dù rì
sống qua ngày; tồn tại một cách khó khăn, chật vật
度日如年dù rì rú nián
một ngày dài như một năm (thành ngữ); thời gian trôi chậm; chậm chạp khi đau khổ