Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “度日”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
度日dù rì

sống qua ngày; tồn tại một cách khó khăn, chật vật

Cụm từ
度日如年dù rì rú nián

một ngày dài như một năm (thành ngữ); thời gian trôi chậm; chậm chạp khi đau khổ

Thành ngữ