Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “度假区”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
度假区dù jià qū

khu nghỉ dưỡng

Cụm từ
国家旅游度假区guó jiā lǚ yóu dù jià qū

Khu nghỉ dưỡng quốc gia (Trung Quốc)

Cụm từ