Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “底牌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
底牌dǐ pái

bài trên tay; (bóng) sức mạnh hoặc thông tin chưa tiết lộ; quân át chủ bài ẩn giấu

Cụm từ
亮底牌liàng dǐ pái

để lộ bài của mình; lật ngửa bài

Cụm từ