Kết quả tra từ “底牌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
底牌dǐ pái
bài trên tay; (bóng) sức mạnh hoặc thông tin chưa tiết lộ; quân át chủ bài ẩn giấu
亮底牌liàng dǐ pái
để lộ bài của mình; lật ngửa bài