Kết quả tra từ “几天”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
几天jǐ tiān
mấy ngày
几天来jǐ tiān lái
mấy ngày qua
这几天zhè jǐ tiān
mấy ngày qua
前几天qián jǐ tiān
mấy ngày trước; vài ngày trước; những ngày qua; những ngày trước