Kết quả cho “几天”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mấy ngày
mấy ngày qua
mấy ngày trước; vài ngày trước; những ngày qua; những ngày trước
mấy ngày qua
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mấy ngày
mấy ngày qua
mấy ngày trước; vài ngày trước; những ngày qua; những ngày trước
mấy ngày qua