Kết quả tra từ “幽门螺旋菌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幽门螺旋菌yōu mén luó xuán jūn
Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)