Kết quả tra từ “幽浮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幽浮yōu fú
UFO (từ mượn); vật thể bay không xác định; phi thuyền
幽浮迷yōu fú mí
(Đài Loan) người đam mê UFO