Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “年金”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
年金nián jīn

niên kim; lương hưu; trợ cấp hưu trí

Cụm từ
国民年金保险Guó mín Nián jīn Bǎo xiǎn

(Đài Loan) Bảo hiểm Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan

Cụm từ
国民年金Guó mín Nián jīn

(Đài Loan) Chương trình Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan

Cụm từ