Kết quả tra từ “年轮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年轮nián lún
vòng năm; vòng sinh trưởng
年轮蛋糕nián lún dàn gāo
bánh baumkuchen