Kết quả cho “平远”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
huyện Bình Viễn, Mai Châu 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông
huyện Bình Viễn, Mai Châu 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
huyện Bình Viễn, Mai Châu 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông
huyện Bình Viễn, Mai Châu 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông