Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “平淡”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
平淡píng dàn

nhạt nhẽo; tẻ nhạt; bình thường; không có gì đặc biệt

Cụm từ
平淡无奇píng dàn wú qí

bình thường và tầm thường (thành ngữ); không có gì nổi bật

Thành ngữ