Kết quả tra từ “平果”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平果Píng guǒ
huyện Bình Quả ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây
平果县Píng guǒ xiàn
huyện Bình Quả ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây