Kết quả tra từ “平地起风波”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平地起风波píng dì qǐ fēng bō
gặp rắc rối từ không đâu; tình huống không lường trước