Kết quả tra từ “幢幢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幢幢chuáng chuáng
(văn học) (ánh sáng, bóng tối) chập chờn; lung linh