Kết quả tra từ “幕后黑手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幕后黑手mù hòu hēi shǒu
kẻ đứng sau thao túng; tay sau màn