Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幕后幕後

mù hòu

幕后 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幕后 trong tiếng Việt

hậu trường

Tra từ liên quan