Kết quả tra từ “幕后”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幕后mù hòu
hậu trường
幕后黑手mù hòu hēi shǒu
kẻ đứng sau thao túng; tay sau màn
幕后花絮mù hòu huā xù
tin tức hậu trường; chuyện hậu trường
幕后操纵mù hòu cāo zòng
thao túng sau hậu trường; giật dây