Kết quả tra từ “常用品”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
常用品cháng yòng pǐn
dụng cụ hằng ngày; đồ vật sử dụng hằng ngày