Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常态分班常態分班

cháng tài fēn bān

常态分班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常态分班 trong tiếng Việt

(Đài Loan) phân nhóm học sinh vào các lớp có năng lực hỗn hợp

Tra từ liên quan