常务委员会常務委員會 cháng wù wěi yuán huì 常务委员会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 常务委员会 trong tiếng Việt ủy ban thường vụ (ví dụ: của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan