Kết quả tra từ “常务委员会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
常务委员会cháng wù wěi yuán huì
ủy ban thường vụ (ví dụ: của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc)
全国人民代表大会常务委员会Quán guó Rén mín Dài biǎo Dà huì Cháng wù Wěi yuán huì
Ủy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc