Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常务常務

cháng wù

常务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常务 trong tiếng Việt

công việc thường xuyên; hoạt động hàng ngày; vận hành hàng ngày (của một công ty)

Tra từ liên quan