Kết quả tra từ “师范大学”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
师范大学shī fàn dà xué
đại học sư phạm; trường đại học đào tạo giáo viên
陕西师范大学Shǎn xī Shī fàn Dà xué
Đại học Sư phạm Thiểm Tây
华东师范大学Huá dōng Shī fàn Dà xué
Đại học Sư phạm Hoa Đông
北京师范大学Běi jīng Shī fàn Dà xué
Đại học Sư phạm Bắc Kinh