Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “帕米尔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
帕米尔
Pà mǐ ěr

Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á

Cụm từ
帕米尔高原
Pà mǐ ěr Gāo yuán

Cao nguyên Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á

Cụm từ