Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “帕米尔”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
帕米尔Pà mǐ ěr

Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á

Cụm từ
帕米尔高原Pà mǐ ěr Gāo yuán

Cao nguyên Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á

Cụm từ