Kết quả tra từ “布里斯托尔海峡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布里斯托尔海峡Bù lǐ sī tuō ěr Hǎi xiá
eo biển Bristol ở tây nam nước Anh