Kết quả tra từ “市民”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
市民shì mín
cư dân thành phố
市民社会shì mín shè huì
xã hội dân sự (luật)