Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巴豆”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巴豆bā dòu

cây ba đậu (Croton tiglium), cây bụi thường xanh họ Đại kích 大戟科[da4 ji3 ke1]; hạt ba đậu, một loại thuốc tẩy mạnh

Cụm từ
巴豆壳bā dòu ké

vỏ cây Croton tiglium dùng làm thuốc tẩy

Cụm từ
巴豆树bā dòu shù

cây bụi dầu mè (Croton tiglium), cây bụi thường xanh họ Đại kích 大戟科[da4 ji3 ke1], có hạt với tính tẩy mạnh

Cụm từ
巴豆属bā dòu shǔ

Chi Dầu mè, chi cây bụi thường xanh họ Đại kích 大戟科[da4 ji3 ke1]

Cụm từ