Kết quả tra từ “巴尔舍夫斯基”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴尔舍夫斯基Bā ěr shě fū sī jī
(Charlene) Barshefsky, nhà đàm phán thương mại Hoa Kỳ