Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巴拉克”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巴拉克Bā lā kè

Barack, Barak, Ballack (tên)

Cụm từ
穆巴拉克Mù bā lā kè

Hosni Mubarak (1928-2020), cựu Tổng thống và chỉ huy quân đội Ai Cập

Cụm từ