Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “差额”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
差额chā é

số dư (tài chính); chênh lệch (trong tổng số hoặc hạn ngạch); khác biệt

Cụm từ
差额选举chā é xuǎn jǔ

bầu cử có tính cạnh tranh (tức là có nhiều ứng cử viên hơn số ghế)

Cụm từ
借方差额jiè fāng chā é

số dư bên nợ (kế toán)

Cụm từ