Kết quả tra từ “差错”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
差错chā cuò
lỗi; sai sót; sai lầm; lỗi lầm; tai nạn; sự cố
参差错落cēn cī cuò luò
không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự; trong một mớ rối rắm