Kết quả tra từ “巨细胞病毒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巨细胞病毒jù xì bāo bìng dú
virus cytomegalo (CMV)
巨细胞病毒视网膜炎jù xì bāo bìng dú shì wǎng mó yán
viêm võng mạc do virus cytomegalo (viêm võng mạc CMV), một bệnh về võng mạc có thể dẫn đến mù lòa