Kết quả tra từ “中气层”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中气层zhōng qì céng
tầng trung lưu; tầng khí quyển trên
中气层顶zhōng qì céng dǐng
trung lưu quyển; tầng đỉnh của trung lưu