Kết quả tra từ “中枢神经系统”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中枢神经系统zhōng shū shén jīng xì tǒng
hệ thần kinh trung ương, CNS