Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工学工學

gōng xué

工学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工学 trong tiếng Việt

kỹ thuật; khoa học công nghiệp

Tra từ liên quan