Kết quả tra từ “中东”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中东Zhōng dōng
Trung Đông
中东呼吸综合征Zhōng dōng hū xī zōng hé zhèng
hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)