Kết quả tra từ “工作室”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工作室gōng zuò shì
xưởng; phòng làm việc
吉卜力工作室Jí bǔ lì Gōng zuò shì
Studio Ghibli, xưởng phim Nhật Bản