岚皋嵐皋 Lán gāo 岚皋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 岚皋 trong tiếng Việt huyện Langao ở Ankang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan