Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “岚皋”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
岚皋
Lán gāo

huyện Langao ở Ankang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
岚皋县
Lán gāo Xiàn

huyện Langao ở Ankang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ