Kết quả tra từ “崩溃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
崩溃bēng kuì
sụp đổ; sụp; tan vỡ
精神崩溃jīng shén bēng kuì
suy sụp tinh thần