Kết quả tra từ “崇奉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
崇奉chóng fèng
tin vào (một vị thần hoặc thực thể siêu nhiên); thờ phụng