Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

屹 là gì?

[yì] có nghĩa là cao và dốc.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屹 trong tiếng Việt

cao và dốc

Cách đọc và ghi nhớ 屹

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cao và dốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan