Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山斗山鬥

shān dòu

山斗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山斗 trong tiếng Việt

nhân vật kiệt xuất (của một thế hệ, v.v.); (cách xưng hô tôn kính)

Tra từ liên quan