山斗山鬥 shān dòu 山斗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 山斗 trong tiếng Việt nhân vật kiệt xuất (của một thế hệ, v.v.); (cách xưng hô tôn kính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan