山响
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
山响
rất ồn ào; rất náo nhiệt
Giản thể山响
Phồn thể山響
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng