Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山响山響

shān xiǎng

山响 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山响 trong tiếng Việt

rất ồn ào; rất náo nhiệt

Tra từ liên quan