Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “山门”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
山门
shān mén

cổng chính của chùa (Phật giáo); chùa

Cụm từ
革出山门
gé chū shān mén

khai trừ (khỏi tu viện Phật giáo)

Cụm từ