山庄山莊 shān zhuāng 山庄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 山庄 trong tiếng Việt nhà trang viên; biệt thự; (dùng trong tên khách sạn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan