Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山庄山莊

shān zhuāng

山庄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山庄 trong tiếng Việt

nhà trang viên; biệt thự; (dùng trong tên khách sạn)

Tra từ liên quan