Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山洪

shān hóng

山洪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山洪 trong tiếng Việt

trận lũ lớn do dòng nước xối xả từ núi sau mưa to hoặc tuyết tan

Tra từ liên quan