山洪 shān hóng 山洪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 山洪 trong tiếng Việt trận lũ lớn do dòng nước xối xả từ núi sau mưa to hoặc tuyết tan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan