Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山河

shān hé

山河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山河 trong tiếng Việt

núi sông; cả đất nước

Tra từ liên quan